Miệng có thép
Direct English translation
The mouth has steel.
Equivalent English version
A tongue like a sword
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người nói năng sắc sảo, cứng cỏi, có sức thuyết phục hoặc khả năng đối đáp mạnh mẽ. Thường dùng để khen người có lời nói đanh thép, khiến người khác phải nể.
English explanation
Refers to someone whose speech is sharp, forceful, and highly persuasive. It is often used to praise a person who speaks with firmness and commanding impact.